
PHAN CHU TRINH SECONDARY SCHOOL SCHOOL YEAR: 2024- 2025
REVISION FOR THE FIRST MIDDLE TEST
GRADE 9 Content: grammar and vocabularies from unit 1 to unit 3. I. Grammar: 1. QUESTION WORDS BEFORE TO- INFINITIVE
Usages Examples Ta dùng cấu trúc câu các từ để hỏi what, when, where, who, how + to V (động từ nguyên mẫu có to) trong lời nói gián tiếp để: -diễn tả những tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn. -tường thuật lại câu hỏi về một việc gì đó nên được làm.
We don’t know who to contact. She can’t decide what to do. Tell me when to pay. He shows me where to get tickets.
Note: Ta không thể sử dụng “why” trước “to V”.
No one could explain why we had to come there. (Không ai có thể giải thích lý do chúng ta phải đến đó.) No one could explain why to come there.→SAI Trước các từ để hỏi, ta có thể sử dụng các động từ như ask, (not) decide- quyết định, discover-khám phá, discuss-thảo luận, explain-giải thích, find out-tìm ra, forget-quên, (not) know, learn, remember, say, think, understand, wonder, (not) be sure, have no idea, (not) tell...
We were wondering where to cook the dinner. Mike wants to know how to work the computer. Have Mike and Lisa decided when to have their dinner? I wasn’t sure what to do. Để tường thuật lại dạng câu hỏi Yes/No questions, ta dùng cấu trúc whether + to V. LƯU Ý, “if” không được sử dụng trong trường hợp này.
We’ll have to decide whether to go ahead with the timetable (or not). -> We’ll have to decide if to go ahead.→ SAI Mike wasn’t sure whether to phone her immediately or not. I was wondering whether to order some coffee. I didn’t know whether to laugh or cry. 2. PHRASAL VERBS: cụm động từ - Cụm động từ gồm có một động từ và một hoặc hai trợ từ như up, down, back, on, round,... - Cụm động từ thường có ý nghĩa đặc biệt. EX: + go out = leave your house to go to a social event
(ra ngoài = rời khỏi nhà để đi tham dự một sự kiện xã hội) + pass down = give or teach something to your children (truyền lại = cho hoặc dạy điều gì đó cho con bạn) + cut down on = reduce the amount or number of something (cắt giảm = giảm lượng hoặc số lượng của một cái gì đó) + run out of = have no more of(hết, cạn kiệt = không còn nữa) * Some common phrasal verbs: - apply for (a job): nộp đơn (xin việc) - break down: bị hư - break in/into: đột nhập vào nhà - look after: trông nom, chăm sóc - look around: tham quan - find out: tìm ra - break up with someone: chia tay người ai, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó - call for someone: kêu người nào đó, gọi cho ai đó, yêu cầu gặp ai - call off: hủy - carry out: thực hiện, tiến hành kế hoạch, dự án)
- catch up with: theo kịp, đuổi kịp, bắt kịp ai đó, cái gì - check in: làm thủ tục nhận phòng khách sạn/ thủ tục soát vé ở sân bay - check out: làm thủ tục trả phòng ở khách sạn - cheer sb up: động viên, làm cho ai vui lên - close down: ngừng hoạt động, đóng cửa tiệm (kinh doanh, buôn bán) - come across sb/sth: tình cờ gặp, thấy ai/cái gì = run into, bump into - come up against sth: đối mặt với cái gì - come up with: nghĩ ra - count on someone: phụ thuộc, tin cậy người nào đó - cut down on sth: cắt giảm cái gì đó - come down with: ốm, mắc bệnh - deal with: giải quyết - dress up: ăn mặc đẹp - face up to: chấp nhận, đối mặt, giải quyết - figure out; suy ra, tìm ra - get on/along with somebody: hợp nhau, hợp với ai - get over sth: vượt qua, khỏi (bệnh), chấp nhận - get rid of sth: từ bỏ cái gì = do away with - go down: giảm, đi xuống - go over: kiểm tra = examine - go up: tăng, đi lên. - live on: sống nhờ, phụ thuộc vào (khoản thu nhập, hỗ trợ) - make sth up: bịa, chế ra điều gì đó = invent - make up one's mind: quyết định - pass down: lưu truyền (thế hệ này sang thế hệ khác) - hand down: chuyển giao, - put up with sb/sth; chịu đựng, tha thứ cho ai, cái gì - set off/out for somewhere: khởi hành đi đâu - settle down: ổn định cuộc sống tại chỗ nào đó 3. DOUBLE COMPARATIVE: So sánh kép “The comparative … the comparative …” Dạng so sánh này dùng để miêu tả hai vật hay sự việc con người …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.