
HƯỚNG DẪN ÔN TẬP THI HKII
NH 2024-2025
TIN HỌC 9
I. TRẮC NGHIỆM
1) Để chia một clip âm thanh thành hai phần, bước nào giữ Clip trái ẩn Clip bên phải?
A. Chọn lệnh “Slice > Keep Left Side” để giữ phần bên trái.
B. Kéo thả đầu phát đến điểm muốn chia.
C. Thực hiện nhấn chuột phải và chọn "Delete".
D. Chọn lệnh "Edit > Trim".
2) Khi chia clip âm thanh, lệnh “Slice > Keep Right Side” sẽ giữ lại phần nào của clip?
A. Phần bên trái. B. Phần bên phải.
C. Cả hai phần. D. Không giữ lại phần nào.
3) Để ẩn phần thừa của clip âm thanh trong dự án, cần thực hiện thao tác nào?
A. Kéo thả cạnh clip để điều chỉnh độ dài. B. Chọn lệnh “Edit > Delete”.
C. Thay đổi kích thước khung hình của clip âm thanh. D. Thêm hiệu ứng làm mờ.
4) Trong lồng ghép video, việc di chuyển clip TNĐL ở lớp 3 nhằm mục đích gì?
A. Để thay đổi kích thước clip. B. Để đảm bảo vị trí hiển thị không che khung hình clip chính.
C. Để xóa đoạn không cần thiết. D. Để lồng âm thanh vào video.
5) Lưu tệp dự án đã chỉnh sửa dưới tên mới giúp đảm bảo điều gì?
A. Nội dung cũ được bảo toàn. B. Xuất video nhanh hơn.
C. Hiển thị kích thước video phù hợp. D. Thay đổi tệp gốc.
6) Bước cuối cùng trong quy trình chỉnh sửa video là gì?
A. Xuất tệp video kết quả. B. Sắp xếp các clip âm thanh.
C. Thêm hiệu ứng hình ảnh. D. Thêm phần chữ
7) Hiệu ứng âm thanh được thêm vào video nhằm mục đích gì?
A. Giảm thời lượng video. B. Làm tăng tính sinh động và hấp dẫn.
C. Giảm dung lượng tệp video. D. Thay thế hình ảnh cũ.
8) Trong phần mềm chỉnh sửa video, việc đặt đầu phát về vị trí cần thiết có tác dụng gì?
A. Giúp xác định điểm bắt đầu thao tác. B. Tăng hiệu ứng hình ảnh.
C. Thay đổi kích thước khung hình. D. Kéo dài thời lượng clip.
9) Trong một dự án video, để tăng tốc độ phát một đoạn clip gấp đôi, bạn cần thực hiện thao tác nào?
A. Chọn Slow > 1/2X. B. Chọn Fast > 2X.
C. Chọn Reset Time. D. Chọn Fast > Forward.
10) Khi muốn giảm tốc độ phát video xuống còn 1/4, bạn chọn tốc độ nào?
A. 4X B. 1/2X
C. 1/4X D. 1/8X
11) Lựa chọn Reset Time trong menu Time có tác dụng gì?
A. Tăng tốc độ phát clip. B. Giảm tốc độ phát clip.
C. Hủy các thay đổi về tốc độ phát. D. Đặt lại vị trí đầu phát.
12) Để thực hiện việc xem chậm một đoạn video, bạn cần:
A. Chọn Fast > Forward. B. Chọn Slow và mức giảm mong muốn.
C. Chọn Slice > Keep Both Sides. D. Kéo dài thời lượng clip.
13) Trong dự án video, việc chia một đoạn clip thành ba phần nhằm mục đích gì?
A. Phát chậm toàn bộ đoạn clip. B. Tăng hoặc giảm tốc độ từng đoạn riêng biệt.
C. Xóa các đoạn không cần thiết. D. Thêm hiệu ứng chuyển cảnh giữa các đoạn.
14) Nếu muốn tăng tốc độ phát gấp 16 lần, bạn chọn:
A. Fast > 16X. B. Slow > 1/16X.
C. Reset Time. D. Slice > Keep Left Side.
15) Phát chậm clip giúp:
A. Tăng hiệu ứng âm thanh. B. Giảm chất lượng video.
C. Quan sát chi tiết hơn. D. Tiết kiệm thời gian phát.
16) Để thay đổi tốc độ phát toàn bộ video, bạn cần:
A. Chia video thành nhiều đoạn. B. Chọn Time và điều chỉnh tốc độ phát.
C. Xóa clip không cần thiết. D. Thêm hiệu ứng chuyển cảnh.
17) Lựa chọn Reset Time trong menu Time có tác dụng gì?
A. Tăng tốc độ phát clip. B. Giảm tốc độ phát clip.
C. Hủy các thay đổi về tốc độ phát. D. Đặt lại vị trí đầu phát.
18) Phần mềm làm video không có chức năng nào sau đây?
A. Tạo mới video. B. Chỉnh sửa video.
C. Phát sóng trực tiếp video. D. Chèn âm thanh và phụ đề.
19) Chức năng nào dưới đây không thuộc về phần mềm Video Editor?
A. Thêm hiệu ứng. B. Tự động tạo hoạt hình từ ảnh.
C. Phát hiện lỗi chính tả trong phụ đề. D. Chỉnh sửa video.
20) Khi thay đổi thời gian hiển thị của tiêu đề, cần thực hiện thao tác gì?
A. Kéo thả thanh timeline. B. Chọn lệnh Remove black bar.
C. Nhấn nút Save As. D. Xuất video ngay lập tức.
21) Chất lượng video ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?
A. Tỉ lệ khung hình. B. Tốc độ phát video.
C. Độ lớn file video. D. Thời gian chỉnh sửa.
22) Yếu tố nào quan trọng nhất khi kiểm tra video trước khi xuất?
A. Kích thước file. B. Phụ đề …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.