
HIỆN MÌNH BÁN RẤT NHIỀU FILE WORD CÁC SÁCH TIẾNG ANH MỚI THÍ ĐIỂM ĐỦ CÁC CẤP. XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ QUA ZALO SĐT
UNIT 1 LIFE STORIES
A. GRAMMAR REVIEW
I. The past simple and the past continuous
1. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
a. Cấu trúc (form):
- Câu khẳng định S + V2/ed
- Câu phủ định S + did + not + V
- Câu hỏi Did + S + V
b. Cách dùng (Usage):
- Thì quá khứ đơn diễn tả một sự việc đã xảy ra và đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
Ví dụ: I saw him in the pub.
- Diễn tả một loạt hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ
Ví dụ: She came home, switched on the computer and checked her emails.
- Diễn tả một hành động chen ngang vào hành động khác đang xảy ra trong quá khứ (Hành động chen ngang ở thời quá khứ đơn, hành động đang xảy ra ở thời quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ: When I was reading a book, my dad called me.
(Khi tôi đang đọc sách, bố tôi đã gọi tôi)
- Thì quá khứ đơn được dùng trong câu điều kiện loại 2
Ví dụ: If I had a million dollar, I would buy that villa.
(Nếu tôi có một triệu đô, tôi sẽ mua cái biệt thự đó)
c. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp (signal)
- Thì quá khứ đơn thường xuất hiện trong câu có những trạng ngữ sau: yesterday, ago, finally, at last, in the last century, in the past, last (week, month, year), in (2013, June), in the (2000, 1970s), from (March) to (April),...
2. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
a. Cấu trúc
- Câu khẳng định S + was/were + V-ing
- Câu phủ định S + was/were not + V-ing
- Câu hỏi Was/ Were + S + V-ing?
b. Cách sử dụng
- Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ: At 12 o’clock yesterday, we were having lunch.
- Diễn tả một hành động đang xảy ra thì một hành động khác xen vào.
Ví dụ: He was chatting with his friend when his mother came into the room.
- Diễn tả hai hành động đồng thời xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, trong câu có “while”.
Ví dụ: My mother was cooking lunch while my father was cleaning the floor at 10 a.m yesterday.
c. Dấu hiện nhận biết thì quá khứ hoàn thành.
- at + giờ + thời gian trong quá khứ (at 12 o’clock last night,...)
- at this time + thời gian trong quá khứ. (at this time two weeks ago,...)
DeThi.edu.vn
- in + năm (in 2000, in 2005)
- in the past (trong quá khứ)
II. Definite and indefinite article
1. Cách sử dụng mạo từ không xác định “a” và “an”
Dùng “a” hoặc “an” trước một danh từ đếm được số ít (singular nouns). Chúng có nghĩa là một. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.
Ví dụ: A ball is round.
(Trái bóng tròn - nghĩa chung chung, khái quát, chỉ tất cả các quả bóng)
Ví dụ: I bought an apple.
(Tớ đã mua một quả táo - Lần đầu tiên từ apple được nhắc tới)
a. Mạo từ “a”
- Dùng “a” trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm. Chúng bao gồm các chữ cái còn lại (ngoại trừ A, E, I, O, U) và một số trường họp bắt đầu bằng u, y, h
a dog một con chó a house một căn nhà
a cat một con mèo a university một trường đại học
a girl một cô gái a year một năm
- Ngoài ra đứng trước một danh từ mở đầu bằng “uni”, “eu” phải dùng “a”
a uniform một bộ đồng phục a union một liên minh
a language
universal một giới
ngôn ngữthế a European một Âu
người châu
b. Mạo từ “an”
Mạo từ “an” được dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm, chứ không phải trong cách viết). Bao gồm:
- Các từ bắt đầu bằng các nguyên âm A, E, I, O, U:
Ví dụ:
an umbrella một cái ô an object một vật
an empty glass một cái ly trống an apple một quả táo
- Ngoài ra đứng trước một danh từ mở đầu bằng h câm
Ví dụ:
an heir một người thừa kế an hour một giờ đồng hồ
- Các từ mở đầu bằng một số chữ viết tắt
Ví dụ: an S.O.S; an M.P
2. Cách dung mạo từ xác định “ the”
- ‘The’ được dung trước một danh từ đã được xác định cụ thể về mặt tính chất, đặc điểm, vị trí hoặc đã được đề cập đến trước đó. Danh từ đó có thể là một danh từ đếm được số ít, danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ: I …
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.