
Unit 1: A day in the life of….
Go off/ ring: reo, đổ chuông
Plough: cày
Harrow: bừa
Plot of (land): mảnh đất
Break: giải giải lao, nghỉ ngơi
Take a rest: nghỉ ngơi
Bank of: bờ
Repair/ fix/ mend: sửa chữa
Pump …into : bơm vào
Be contented with/ be satisfied with: hài lòng, thỏa mãn với
Transplant: cấy
Peasant/ farmer: nông dân
Tobacco: thuốc lá
Get ready/ prepare (for): chuẩn bị cho
Occupation/job: nghề nghiệp, công việc
Weekly (a): hằng tuần
Period: tiết
Double: đôi
Single: đơn
Cyclo driver: người đạp xe xích lô
busy + Ving: bận làm gì
passenger: hành khách
drop: thả xuống, làm rơi
pedal (n,v): bàn đạp, đạp xe
purchase: (v,n): mua, món hang
ride off: đi xe đạp, ngựa
park: đỗ xe
chill out: thư giãn
DeThi.edu.vn
fellow: ông bạn, gã
wait for: chờ đợi
stare death in the face: đối mặt với tử thần
be due to Vinf: theo kế hoạch làm gì
get on: lên xe / get off: xuống xe
take off: cất cánh, tháo, cởi/ land: hạ cánh
air- hostess: nữ tiếp viên hang không
serve: phục vụ
shake: giật, lắc, chao đảo
seat: chỗ ngồi
seat belt: dây an toàn
fasten/ tie: thắt chặt
dip: lao xuống
be in danger: đang gặp nguy hiểm
scream: hét
in panic: trong hoảng loạn
announce: thông báo
announcement (n)
relieve: thở phào nhẹ nhõm
event: sự kiện
climax (n) cao trào
be crowded with: đông đúc
→crowded(a)
Unit 2: School talks
Be one of + N số nhiều: 1 trong những
Be far from: cách xa
Worry about: lo lắng về
Help S.O with S.T: giúp ai việc gì
Attitude (toward): thái độ
DeThi.edu.vn
Former teacher: giáo viên cũ
Semester: học kì/term
Go for a swim: đi bơi
Fill in: điền vào
Apply for: xin việc
Marital status: tình trạng hôn nhân
Brilliant: thông minh, lỗi lạc
Mature: chin chắn, trưởng thành
Harbour: ấp ủ
Dream of: mơ về
Career: nghề nghiệp, sự nghiệp
Private/ personal: riêng tư/ cá nhân
Interrupt: can thiệp, làm gián đoạn
Live on: sống dựa vào
Realize: nhận ra
Degree: văn bằng
With flying colours: xuất sắc
Go on: tiếp tục + Ving/ continue
Get married: kết hôn
Research: nghiên cứu
Tragic: bi thảm
Take up: đẩm nhận
Position: vị trí
Obtain/ achieve: đạt được, giành được
Award: nhận giải
Determine: tìm ra, xác định/ find out
Humanitarian (a): nhân đạo
Come true: trở thành hiện thực
Institute: viện
DeThi.edu.vn
Found: thành lập
Ease: làm giảm
Prize: giải thưởng
Ambitious: (a): tham vọng
Appearance: ngoại hình, vẻ bề ngoài
Major in/ specialize in: chuyên về
Have difficulty in Ving: gặp khó khan
Background: lý lịch
Gymnast: vận động viên
Champion: nhà vô địch
General education: giáo dục phổ thông
Diploma: văn bằng
C.V (curriculum vitae): bản lí lịch
Travel agency: hãng du lịch
Work as a/an + N chỉ nghề nghiệp: là 1…
Unit 7: the mass media: truyền thông đại chúng
Drama: kịch, tuồng
Documentary: phim tài liệu
Orally: bằng miệng
Aurally: bằng tai
Visually: bằng mắt
Distinctive feature: đặc điểm riêng
present: trình bày
memorable: đáng ghi nhớ
effective: hiệu quả
entertain: giải trí
increase: tăng/ decrease: giảm
popularity: sự phổ biến, tính ưa chuộng
→ popular
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.