Quảng cáo
Luyện tập chuyên sâu ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh Lớp 6 tập 2 - Unit 7 Television - Tống Ngọc Huyền

Luyện tập chuyên sâu ngữ pháp và bài tập Tiếng Anh Lớp 6 tập 2 - Unit 7 Television - Tống Ngọc Huyền

Nguồn: dethi.edu.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

3

LỜI GIỚI THIỆU

Các em học sinh thân mến!

Nhằm giúp các em có thể tự kiểm tra, đánh giá năng lực cũng như củng cố lại kiến thức tiếng

Anh đã học trên lớp một cách hiệu quả, đội ngũ biên soạn tâm huyết của Megabook đã cho ra đời

bộ sách mang tên “Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh”.

“Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh” bao gồm 4 cuốn phù hợp với các em từ

lớp 6 tới lớp 9. Mỗi cuốn sách gồm từ 10 - 16 bài với Từ vưng - Ngữ pháp - Bài tập tương ứng bám

sát chương trình Tiếng Anh cấp THCS. Chúng tôi - những người biên soạn cuốn sách đã sắp xếp

bộ đề theo cấp độ khó tăng dần, phù hợp với tất cả các đối tượng học sinh có học lực từ trung bình

đến khá giỏi.

Ưu điểm vượt trội của bộ sách luyện chuyên sâu:

 Áp dụng kĩ thuật xây dựng ma trận đề kiểm tra của Bộ Giáo dục và Đào tạo giúp ôn lại toàn

bộ kiến thức đã học, đồng thời làm quen với nội dung kiến thức mới.

 Hệ thống lời giải chi tiết. Không chỉ được trình bày, giải thích một cách dễ hiểu, kĩ lưỡng,

hệ thống lời giải chuyên sâu còn được bổ sung và mở rộng giúp các em tiếp thu nhiều kiến

thức nâng cao và toàn diện hơn.

 Nội dung kiến thức bám sát khung chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo giúp các em

nắm vững kiến thức đã học trên lớp cũng như ôn luyện thêm các bài học nâng cao, hỗ trợ

quá trình tự học tiếng Anh hiệu quả.

 Các bài tập được sắp xếp khoa học giúp các em có thể đánh giá chính xác năng lực và sự

tiến bộ của mình theo từng cấp độ.

 Rất nhiều mẹo giải hay, dễ dàng vận dụng, dễ nhớ sẽ giúp học sinh làm bài nhanh hơn, đạt

điểm cao hơn. Từ đó, các em sẽ tăng thêm niềm hứng thú với môn học này.

Với sự tham gia đóng góp của đội ngũ biên soạn sáng tác của Megabook và các giảng viên uy

tín, chúng tôi hy vọng rằng Bộ sách “Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh” sẽ luôn là

người bạn đồng hành của các em học sinh và là sự tin tưởng hàng đầu của các thầy cô giáo và các

quý phụ huynh.

Liên hệZalo 0988 166 193 đểxem tài liệu

DeThi.edu.vn

4

CONTENTS

UNIT 7: TELEVISION 3

A. Vocabulary 3 B. Grammar 3 I. Câu hỏi Wh (Wh-questions) 3 II. Liên từ (Conjunctions) 3

UNIT 8: SPORTS AND GAMES 3

A. Vocabulary 3 B. Grammar 3 I. Thì quá khứ đơn (The simple past) 3 II. Câu mệnh lệnh (Imperatives) 3 III. Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) 3

UNIT 9: CITIES OF THE WORLD 3

A. Vocabulary 3 B. Grammar 3 I. Thì hiện tại hoàn thành (The present perfect) 3 II. So sánh nhất với tính từ dài (Superlatives of long adjectives) 3

UNIT 10: OUR HOUSES IN THE FUTURE 3

A. Vocabulary 3 B. Grammar 3 I. Thì tương lai đơn (The simple future) 3 II. Động từ khuyết thiếu “might” (có thể) 3

UNIT 11: OUR GREENER WORLD 3

A. Vocabulary 3 B. Grammar 3 Câu điều kiện loại 1 (Conditional sentences type 1) 3

UNIT 12: ROBOTS 3

A. Vocabulary 3 B. Grammar 3 I. Động từ khuyết thiếu “Can” (có thể) 3 II. Động từ khuyết thiếu “Could” (có thể) 3 III. Will be able to (sẽ có thể) 3

ANSWER 77

Liên hệZalo 0988 166 193 đểxem tài liệu

DeThi.edu.vn

5

TELEVISION

(VÔ TUYẾN TRUYỀN HÌNH)

AVOCABULARY

New words Meaning Picture Example

cartoon /kɑːˈtuːn/ (n)

phim hoạt hình

“Jom and Jerry” is always my most favorite cartoon. Tom và Jerry” luôn là phim hoạt hình yêu thích nhất của tôi.

game show /geɪm ʃəʊ/ (n)

chương trình trò chơi, buổi truyền hình giải trí

My father and I often spend time watching game shows together. Bố tôi và tôi thường dành thời gian để xem chương trình trò chơi giải trí với nhau.

comedy /ˈkɒmədi/ (n)

hài kịch, phim hài

In my spare time, I love to watch some comedies to relieve stress. Vào thời gian rảnh, tôi thường xem phim hài để giải tỏa căng thẳng.

documentary /dɒkjuˈmentri/ (n)

phim tài liệu

This documentary about Nile river is absolutely amazing. Bộ phim tài liệu này về sông Nin rất tuyệt vời.

musical /ˈmjuːzɪkl/ (n)

buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

I dream of watching musicals at Broadway. Tôi mơ ước được xem nhạc kịch ở nhà hát Broadway.

viewer /ˈvjuːə(r)/ (n)

người xem (tivi)

This program attracts many …

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.

Quảng cáo
Quảng cáo